Có 1 kết quả:

sống
Âm Nôm: sống
Unicode: U+26860
Tổng nét: 17
Bộ: nhục 肉 (+13 nét)
Nét bút: 一一丨一一ノ丨丶一ノ丶ノ丶丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sống

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xương sống