Có 2 kết quả:

bầmvạm
Âm Nôm: bầm, vạm
Unicode: U+26863
Tổng nét: 17
Bộ: nhục 肉 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丶一丨フ丨フ一一ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

bầm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tím bầm; bầm dập

vạm

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

vạm vỡ