Có 1 kết quả:

chũn
Âm Nôm: chũn
Unicode: U+26864
Tổng nét: 17
Bộ: nhục 肉 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丶丶一ノ丨丶一一一丨一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

chũn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chũn chĩn, lũn chũn