Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: chạp, chợp, lép, lạp
Unicode: U+26873
Tổng nét: 18
Bộ: nhục 肉 (+14 nét)
Nét bút: ノフ一一フフフ丨フノ丶ノフ丨丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1