Có 3 kết quả:

lomlọmrom
Âm Nôm: lom, lọm, rom
Unicode: U+26876
Tổng nét: 18
Bộ: nhục 肉 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丶一一丨フ一丨フノ一一丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/3

lom

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lom khom

lọm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lọm cọm

rom

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bệnh lòi rom