Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm:
Unicode: U+2688D
Tổng nét: 19
Bộ: nhục 肉 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丶一フフ丶フフ丶一丨フ一丨一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1