Có 2 kết quả:

rômrõm
Âm Nôm: rôm, rõm
Unicode: U+268B5
Tổng nét: 20
Bộ: nhục 肉 (+16 nét)
Hình thái: ⿰广
Nét bút: ノフ一一丶一ノ丶一丨フ丨フ一一ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

rôm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rôm sảy

rõm

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cõm rõm