Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: luy
Unicode: U+268C9
Tổng nét: 22
Bộ: nhục 肉 (+18 nét)
Hình thái: ⿵𣎆
Nét bút: 丶一フ丨フ一ノフ丶一ノ丨一一フ一一丨フ丶ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể