Có 1 kết quả:

nhau
Âm Nôm: nhau
Unicode: U+268D7
Tổng nét: 24
Bộ: nhục 肉 (+20 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノ丶丶フ一一フ丶一丨一一丨一一丨一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nhau

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chôn nhau cắt rốn