Có 1 kết quả:

khắm
Âm Nôm: khắm
Unicode: U+2692F
Tổng nét: 21
Bộ: tự 自 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一一一ノ丶丶一丨丨一一一ノ丶フフノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

khắm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khăm khắm, khắm lặm