Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: sáp
Tổng nét: 15
Bộ: cữu 臼 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一フ一一一一丨ノ丨一フ一一
Unicode: U+26988
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1