Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: sáp
Unicode: U+26998
Tổng nét: 17
Bộ: cữu 臼 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨ノ丨一フ一一一フ一一丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1