Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: thiên
Unicode: U+269C2
Tổng nét: 29
Bộ: cữu 臼 (+23 nét)
Hình thái: ⿳⿻𦥑𦥑
Nét bút: ノ丨一一ノ丨フノ丶一フ一一ノ丨一一ノ丨フノ丶一フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể