Có 1 kết quả:

lâu
Âm Nôm: lâu
Unicode: U+269C3
Tổng nét: 29
Bộ: cữu 臼 (+23 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ一ノ丶ノ一丨ノ丶フノ一一丨丨ノ丨丶一一一丨一ノ丨一フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

lâu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lâu dài