Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: xoá,
Unicode: U+269F6
Tổng nét: 18
Bộ: thiệt 舌 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ一一一丨一丨フ一一ノ丶一一丨丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể