Có 1 kết quả:

múa
Âm Nôm: múa
Unicode: U+26A02
Tổng nét: 23
Bộ: mộc 木 (+19 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一一一丨ノ丶ノ一一丨丨丨丨一ノフ丶一フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

múa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

múa hát