Có 1 kết quả:

ngót
Âm Nôm: ngót
Unicode: U+26B02
Tổng nét: 6
Bộ: thảo 艸 (+3 nét)
Hình thái: ⿱⺿
Nét bút: 一丨一丨一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ngót

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rau ngót