Có 2 kết quả:

nunụ
Âm Nôm: nu, nụ
Unicode: U+26B3B
Tổng nét: 8
Bộ: thảo 艸 (+5 nét)
Hình thái: ⿱⺿
Nét bút: 一丨一丨フノ一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/2

nu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nõn chuối

nụ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nụ hoa