Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: nãi, nảy, nẩy
Unicode: U+26B98
Tổng nét: 9
Bộ: thảo 艸 (+6 nét)
Hình thái: ⿳⺿廾
Nét bút: 一丨一丨フノ一ノ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể