Có 2 kết quả:

ngónngọn
Âm Nôm: ngón, ngọn
Unicode: U+26C1F
Tổng nét: 9
Bộ: thảo 艸 (+6 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨フ丨一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

ngón

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lá ngón

ngọn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngọn cây