Có 2 kết quả:

nanưa
Âm Nôm: na, nưa
Unicode: U+26C21
Tổng nét: 9
Bộ: thảo 艸 (+6 nét)
Hình thái: ⿱⺿
Nét bút: 一丨一丨フ一一ノフ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

na

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quả na (trái mãng cầu)

nưa

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bột nưa