Có 2 kết quả:

cảigửi
Âm Nôm: cải, gửi
Unicode: U+26C26
Tổng nét: 10
Bộ: thảo 艸 (+7 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨フ一フノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

cải

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rau cải, bắp cải

gửi

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cây tầm gửi