Có 2 kết quả:

dànhtranh
Âm Nôm: dành, tranh
Unicode: U+26C4A
Tổng nét: 11
Bộ: thảo 艸 (+8 nét)
Hình thái: ⿱⺿
Nét bút: 一丨一丨ノ丶丶ノフ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

dành

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dành dành (cây nhỏ, lá có mặt trên màu sẫm và bóng, hoa trắng, thơm, quả chín có thịt màu vàng da cam, dùng để nhuộm hay là

tranh

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhà tranh