Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: bàng
Unicode: U+26C58
Tổng nét: 11
Bộ: thảo 艸 (+8 nét)
Hình thái: ⿳
Nét bút: 一丨一丨一一ノフ丶一フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể