Có 1 kết quả:

nhài
Âm Nôm: nhài
Unicode: U+26C92
Tổng nét: 11
Bộ: thảo 艸 (+8 nét)
Hình thái: ⿱⺿
Nét bút: 一丨一丨一ノ一丨一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nhài

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hoa nhài