Có 1 kết quả:

tré
Âm Nôm: tré
Tổng nét: 13
Bộ: thảo 艸 (+10 nét)
Hình thái: ⺿
Nét bút: 一丨一丨一フ丶一丨一ノフ丶
Unicode: U+26CD9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

tré

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tré mắt (lé mắt)