Có 1 kết quả:

sả
Âm Nôm: sả
Unicode: U+26D58
Tổng nét: 12
Bộ: thảo 艸 (+9 nét)
Hình thái: ⿳
Nét bút: 一丨丨一ノ丨フ丨丨フノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sả

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lá sả