Có 1 kết quả:

nhựa
Âm Nôm: nhựa
Unicode: U+26D59
Tổng nét: 12
Bộ: thảo 艸 (+9 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨丶丶一フノ一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nhựa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhựa cây