Có 1 kết quả:

đốt
Âm Nôm: đốt
Unicode: U+26D5B
Tổng nét: 12
Bộ: thảo 艸 (+9 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨ノ一一丨フ丨丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

đốt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đốt ngón tay