Có 2 kết quả:

gấuhấu
Âm Nôm: gấu, hấu
Tổng nét: 13
Bộ: thảo 艸 (+10 nét)
Hình thái: ⿱⺿
Nét bút: 一丨一丨一一丨丨一丨フ丨一一
Unicode: U+26D77
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

gấu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cỏ gấu

hấu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dưa hấu