Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: chống, chứng
Unicode: U+26DD8
Tổng nét: 13
Bộ: thảo 艸 (+10 nét)
Nét bút: 一丨一丨ノ一丨一丨一ノフ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể