Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: sa, toa
Unicode: U+26E48
Tổng nét: 13
Bộ: thảo 艸 (+10 nét)
Hình thái: ⿳⺿廾
Nét bút: 一丨一丨丶丶一丨ノ丶ノ一ノ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể