Có 1 kết quả:

bụi
Âm Nôm: bụi
Tổng nét: 14
Bộ: thảo 艸 (+11 nét)
Hình thái: ⿱⺿
Nét bút: 一丨丨一丨一丶一丶ノ一丨フ一
Thương Hiệt: TGYR (廿土卜口)
Unicode: U+26E77
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: pui4

1/1

bụi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bụi cây