Có 2 kết quả:

úa
Âm Nôm: , úa
Unicode: U+26F07
Tổng nét: 15
Bộ: thảo 艸 (+12 nét)
Hình thái: ⿱⺿
Nét bút: 一丨一丨一丨一フフ一丨一丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vàng úa

úa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lá úa