Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tế
Unicode: U+26F57
Tổng nét: 16
Bộ: thảo 艸 (+13 nét)
Hình thái: ⿱⺿⿰⿱
Nét bút: 一丨一丨丶ノ丨フ丨丶一ノ丶ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể