Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: cựu, lâu
Unicode: U+26F94
Tổng nét: 16
Bộ: thảo 艸 (+13 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一丨ノ丨丶一一一丨一丨丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể