Có 1 kết quả:

giống
Âm Nôm: giống
Unicode: U+27011
Tổng nét: 17
Bộ: thảo 艸 (+14 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨ノ一丨ノ丶ノ一丨フ一一丨一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

giống

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con giống; dòng giống, nòi giống