Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: trì
Unicode: U+27093
Tổng nét: 19
Bộ: thảo 艸 (+16 nét)
Hình thái: ⿰⿳
Nét bút: 丨フ一一ノノノノノノ丨フ丨一丨一丨一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể