Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: táng
Unicode: U+270A5
Tổng nét: 22
Bộ: thảo 艸 (+19 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: フ丨ノフ丨ノノ丨フ一一丨フ丨ノ丨フ一一丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1