Có 1 kết quả:

han
Âm Nôm: han
Unicode: U+2710A
Tổng nét: 20
Bộ: thảo 艸 (+17 nét)
Nét bút: 一丨丨丨フ一一一丨一丨丨一丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

han

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lá han