Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: cưng, gừng, khương
Tổng nét: 22
Bộ: thảo 艸 (+19 nét)
Hình thái: ⺿
Nét bút: 一丨一丨フ一フ一丨一一丨フ一丨一一丨フ一丨一一
Unicode: U+27141
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1