Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: nang, nẵng
Unicode: U+27194
Tổng nét: 28
Bộ: thảo 艸 (+25 nét)
Nét bút: 一丨一丨一丨丨フ一丨フ一丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể