Có 2 kết quả:

congcòng
Âm Nôm: cong, còng
Unicode: U+272C4
Tổng nét: 12
Bộ: trùng 虫 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶一丨丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/2

cong

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

còng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con còng còng