Có 4 kết quả:

dòigiòiruồiròi
Âm Nôm: dòi, giòi, ruồi, ròi
Unicode: U+272C6
Tổng nét: 12
Bộ: trùng 虫 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶一一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/4

dòi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con dòi

giòi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

con giòi

ruồi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

con ruồi

ròi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

con ròi