Có 2 kết quả:

ghẹgậy
Âm Nôm: ghẹ, gậy
Unicode: U+272F7
Tổng nét: 13
Bộ: trùng 虫 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶フ一フ丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

ghẹ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cua ghẹ

gậy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bọ gậy