Có 1 kết quả:

bọ
Âm Nôm: bọ
Unicode: U+27302
Tổng nét: 13
Bộ: trùng 虫 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丨一丨一丨ノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

bọ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sâu bọ; bọ xít; bọ cạp