Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: nghị
Unicode: U+2737D
Tổng nét: 15
Bộ: trùng 虫 (+9 nét)
Hình thái: ⿸广⿱⿰
Nét bút: 丶一ノノフ丶丨フ一丨一丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1