Có 2 kết quả:

bựcrết
Âm Nôm: bực, rết
Unicode: U+273B4
Tổng nét: 16
Bộ: trùng 虫 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶一丨一ノノ一丨丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/2

bực

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

một bực

rết

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con rết