Có 1 kết quả:

cào
Âm Nôm: cào
Unicode: U+273B8
Tổng nét: 16
Bộ: trùng 虫 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丶一丨フ一丨フ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

cào

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

con cào cào