Có 1 kết quả:

sam
Âm Nôm: sam
Unicode: U+273F0
Tổng nét: 16
Bộ: trùng 虫 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶一丨丨一一一丶フノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sam

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con sam